Trong Kitô giáo, niềm tin vào Thiên Chúa Ba Ngôi—một Thiên Chúa trong ba ngôi vị—là điều rất quan trọng đối với đức tin của chúng ta. Thật thú vị khi chúng ta thường thấy “mẫu số ba” này phản ánh trong thế giới chung quanh. Không gian là một thực tại, nhưng có ba chiều: dài, rộng và cao. Thời gian cũng là một thực tại, nhưng được diễn tả qua ba giai đoạn: quá khứ, hiện tại và tương lai. Con người thường được nói là có thân xác, linh hồn và tinh thần (thần khí).
Ngay cả trong sự sống còn của con người cũng có “quy luật số ba”: người ta chỉ có thể sống khoảng ba phút không có không khí, ba ngày không có nước, và ba tuần không có thức ăn. Trong ba điều đó, nước cần thiết hơn thức ăn rất nhiều. Tuy nhiên, chúng ta thường xem nước là điều hiển nhiên—cho đến khi chúng ta cảm thấy khát.
Trong bài đọc thứ nhất, dân Israel khát nước trong sa mạc. Cơn khát khiến họ than trách ông Môsê, ngay cả muốn quay trở lại Ai Cập, bất kể cảnh nô lệ mà họ đã từng đau khổ ở đó. Cơn khát ấy thử thách đức tin của họ vào Thiên Chúa, và họ bắt đầu tự hỏi: “Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17:7).
Khi khát, chúng ta nhận ra những nhu cầu căn bản của cuộc sống—không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần. Cũng như cơn khát thể xác có thể đe dọa sự sống của chúng ta, cơn khát tâm linh cũng có thể tổn thương đời sống thiêng liêng của chúng ta. Nhưng ai có thể làm dịu cơn khát tâm linh ấy?
Bài Tin Mừng hôm nay cho chúng ta câu trả lời qua cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và một người phụ nữ Samaria bên giếng nước.
Đức Giêsu đến thị trấn Samaria sau một hành trình dài và mệt mỏi, nên Người ngồi nghỉ bên giếng, hy vọng có ai đó cho Người chút nước uống. Một người phụ nữ Samaria đến lấy nước vào giữa trưa, đó là điều bất thường. Trong truyền thống Trung Đông thời đó, phụ nữ thường ra giếng vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối. Vậy tại sao phụ nữ này lại đến vào giữa trưa? Có lẽ bà muốn tránh ánh mắt khinh miệt của những người phụ nữ khác, vì bà đang sống với một người đàn ông không phải là chồng mình sau năm đời chồng trước đó.
Khi Đức Giêsu nói với bà: “Cho tôi xin chút nước uống,” bà phản ứng với câu hỏi đầu tiên: “Ông là người Do Thái, mà lại xin tôi, một phụ nữ Samaria, cho ông nước uống sao?”
Câu hỏi này cho thấy bà không có sự bình an với người khác, và có lẽ cũng không bình an với chính mình. Thay vì nhận ra nhu cầu của Đức Giêsu, bà lại chú ý đến sự đối nghịch lâu đời giữa người Do Thái và người Samaria.
Một người có tâm hồn bình an thường thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Thái độ ấy mở rộng tâm hồn để nhận ra điều gì thực sự quan trọng trong cuộc sống, và giúp họ thấy được giá trị của đời sống thiêng liêng mà nó cao quý hơn những điều vật chất.
Vì hoàn cảnh của mình, người phụ nữ không hiểu ý nghĩa của “nước hằng sống” mà Đức Giêsu nói đến. Vì thế bà hỏi câu thứ hai: “Thưa ông, ông không có gàu mà giếng lại sâu; vậy ông lấy đâu ra nước hằng sống?”
Bà vẫn nghĩ Đức Giêsu đang nói về nước luân chuyển bình thường. Vì thế Đức Giêsu dẫn bà đến một cơn khát sâu xa hơn—cơn khát tình yêu—khi Người nói: “Hãy gọi chồng bà rồi trở lại đây.”
Tình yêu đòi hỏi sự hy sinh. Tình yêu đích thực vượt qua sự ích kỷ và nâng con người lên một mức sống cao hơn, nơi chúng ta có thể đón nhận “nước hằng sống” mà nó thật sự thỏa mãn tâm hồn. Nhưng người phụ nữ này vẫn chưa có yếu tố cần thiết để bước vào đời sống thiêng liêng ấy. Dù đã trải qua năm cuộc hôn nhân, bà vẫn chưa được thỏa mãn bởi tình yêu trần thế. Trái tim bà vẫn khát khao một tình yêu mà chỉ Thiên Chúa mới có thể ban tặng. Chính cơn khát đó giúp bà nhận ra Đức Giêsu là một ngôn sứ là người nói thay cho Thiên Chúa.
Bây giờ Đức Giêsu bắt đầu dạy bà về Thiên Chúa và sự thật. Người nói rằng “ơn cứu độ phát xuất từ người Do Thái” và những ai thờ phượng Thiên Chúa phải thờ phượng “trong Thần Khí và sự thật.” Khi người phụ nữ nhắc đến Đấng Kitô sẽ đến, Đức Giêsu đã mặc khải một điều rất quan trọng: “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với bà đây.”
Đó cũng chính là câu trả lời cho câu hỏi thứ ba mà bà đặt ra cho dân làng: “Có thể nào ông ấy là Đức Kitô chăng?”
Trong mùa Chay, Giáo Hội mời gọi chúng ta nhìn lại cuộc đời mình qua những bài Tin Mừng được chọn đọc trong các Chúa Nhật.
Chúng ta đã bao giờ nghi ngờ sự hiện diện của Thiên Chúa khi gặp khó khăn, giống như dân Israel trong bài đọc thứ nhất không? Có lẽ hầu hết chúng ta đều đã kinh qua. Nhưng khi gặp các khó khăn, chúng ta có tìm cách giải quyết theo lời dạy của Chúa Giêsu hay chỉ tìm những giải pháp nhanh chóng của thế gian?
Những khó khăn trong cuộc sống cũng giống như các thùng nước mà chúng ta mang vác mỗi ngày. Chúng ta mang rất nhiều loại “thùng”: thùng công việc, thùng gia đình, thùng thành công, ngay cả những thùng của thói quen xấu hay sự nghiện ngập. Chúng ta cứ lui tới bên giếng, nghĩ rằng nếu có đủ nước thì cuối cùng mình sẽ cảm thấy thỏa mãn.
Nhưng thỉnh thoảng, cuộc sống cho chúng ta một khoảnh khắc—có thể trong nhà thờ, trong một cuộc trò chuyện có ý nghĩa, trong một công việc bình thường hằng ngày, hoặc đặc biệt khi đau bệnh—khi chúng ta nhận ra rằng có điều gì đó sâu xa hơn những chiếc thùng mà chúng ta đang mang theo. Lúc đó chúng ta sẽ nhận ra mình cần “nước hằng sống.”
Mùa Chay là thời gian để chúng ta tự hỏi một câu hỏi đơn giản: Chúng ta có khát không?
Để trả lời câu hỏi ấy cách chân thành, chúng ta cần có sự bình an với người khác và với chính mình. Chúng ta cần nhận ra những yếu đuối của mình và khiêm tốn nhìn nhận rằng mình đang khát—khát tình yêu từ người khác và nhất là từ Thiên Chúa, vì chỉ có tình yêu của Người mới thật sự thỏa mãn mọi khát vọng của chúng ta.
Nhận ra điều đó chính là cánh cửa dẫn chúng chúng ta đến “nước hằng sống” mà Đức Giêsu muốn ban cho chúng ta. Như Người đã nói trong Tin Mừng: “Nếu bà nhận ra ân huệ của Thiên Chúa và ai là người nói với bà: ‘Cho tôi xin chút nước uống,’ thì bà sẽ xin, và người ấy sẽ ban cho bà nước hằng sống.”
Trong các sách Tin Mừng, có rất nhiều người đã thay đổi cuộc đời sau khi gặp Chúa Giêsu. Người phụ nữ Samaria cũng vậy. Bà bỏ lại vò nước bên giếng vì bà không còn khát nữa. Bà trở về làng và loan báo tin mừng về một người đã mở mắt cho bà—để thấy từ một người xa lạ, rồi như một ngôn sứ, và cuối cùng nhận ra Người chính là Đức Kitô. Và dân làng “từ trong thành kéo nhau ra và đến với Người.”
Hạnh phúc thật sự đến từ việc gặp gỡ Chúa Giêsu. Người đang chờ chúng ta bên giếng của những khát vọng trần gian để ban cho chúng ta một thứ nước khác—thứ nước có thể làm thỏa mãn cơn khát sâu xa của tâm hồn.
Cầu mong sao chúng ta có can đảm đến với Đức Giêsu và thưa rằng: “Lạy Chúa, Chúa thật là Đấng Cứu Độ trần gian; xin ban cho con nước hằng sống, để con không bao giờ còn khát nữa.” (Ga 4:42, 15)