Nguoi Tin Huu Logo
  • Trang Nhà
  • Trang Chính
    • CHIA SẺ
      • ĐỖ TRÂN DUY
      • VŨ THẮNG & LUMI HỒNG NHUNG
      • NGUYỄN HUỆ NHẬT
        • TỪ ÁO CÀSA ĐẾN THẬP TỰ GIÁ
        • AI CHẾT CHO AI? AI SỐNG CHO AI?
        • ĐỐI THOẠI VỚI MỘT PHẬN TỬ
      • NHIỀU TÁC GIẢ
    • DÒNG MÁU ANH HÙNG
    • ĐƯỜNG VÀO ĐẠO
    • HIỂU ĐỂ SỐNG ĐẠO
    • HÔN NHÂN CÔNG GIÁO
    • HỘ GIÁO
    • LỊCH SỬ GIÁO HỘI
    • MÁI ẤM GIA ĐÌNH
    • PHỤNG VỤ
      • Bài Giảng
      • Các Nghi Thức
    • SÁCH & TRUYỆN
  • Trang Hàng Ngày
    • GƯƠNG THÁNH NHÂN
    • SUY NIỆM HÀNG NGÀY
  • Trang Ngoài
    • VIETCATHOLIC
    • CẦU NGUYỆN BẰNG THÁNH VỊNH ĐÁP CA
    • HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC VN
    • DÒNG CHÚA CỨU THẾ VN
    • DÒNG TÊN VN
    • LIÊN HIỆP BỀ TRÊN THƯỢNG CẤP VN
    • TRANG SỨ GIẢ TÌNH YÊU

Đỗ Trân Duy

CỤM MÂY MÙ KHÔNG THỂ HIỂU

Vào khoảng năm 1375,  một tu sĩ ẩn danh người Anh (có thể thuộc dòng Carthusian) (1) đã viết cuốn The Cloud of Unknowing (cụm mây mù không thể hiểu) (2). Sách thuộc loại thần bí Kitô giáo, là lời của vị thầy hướng dẫn đệ tử cầu nguyện theo hướng chiêm niệm. Sách mang thông điệp rằng con người không thể thấu hiểu Thiên Chúa qua trí tuệ, mà chỉ có thể lãnh hội ơn Thiên Chúa qua tình yêu. Khi hướng đến Thiên Chúa, trí não con người như bị lạc vào trong đám mây đen mù mịt, mất phương hướng. Mình chỉ biết đi tới nhờ đức tin dẫn lối. Vì vậy đến với Thiên Chúa còn là một cảm nghiệm của tình yêu và đức tin.

Tư tưởng trong The Cloud of Unknowing (xin viết tắt là TCOU) đã trở thành căn gốc cho lối “cầu nguyện tập trung” (Centering Prayer) của truyền thống chiêm niệm Tây phương. Ảnh hưởng rõ ràng nhất là lối cầu nguyện tập trung hiện đại của các linh mục Thomas Merton và Thomas Keating.

Những Khái Niệm Nguyên Thủy Trong TCOU

A. Thiên Chúa là Mầu Nhiệm

Thiên Chúa vượt trên mọi khái niệm và trí năng của con người. Nếu cố gắng dùng lý trí để “tìm hiểu” Thiên Chúa, chúng ta sẽ có một “thần tượng” do chính mình tạo ra. Điều đó sẽ khiến chúng ta càng xa cách Thiên Chúa hơn.

Hình ảnh đám mây mù đã cụ thể hóa trạng thái “mù mịt trong bóng tối” của trí thức con người khi hướng tới Thiên Chúa. Câu nói nổi tiếng của tác giả, “Thiên Chúa chỉ có thể hướng tới và nắm giữ qua tình yêu, chứ không bao giờ qua suy nghĩ” (By love may He be gotten and holden, but never through thought).(3)  

Suy ra ý thức về “sự không thể hiểu” (unknowing) lại chính là sự hiểu biết cao siêu. Mục đích của chiêm niệm là cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa, trong đám mây mù mịt che khuất bản thể chân thật của Người.

B. Động Lực Đức Tin Và Tình Yêu

Không thể “thấy” Thiên Chúa bằng trí năng (reason/intellect). Không thể “hiểu” Thiên Chúa qua khái niệm, bằng hình ảnh hay bằng cảm xúc. Con người chỉ có thể cảm nhận sự hiện hữu của Thiên Chúa qua đức tin và đức mến (tình yêu) mà thôi.

Quan niệm này mang tính “thần bí phủ định” (apophatic -  via negative), nhấn mạnh vào sự “không thể”. Truyền thống này cho rằng Thiên Chúa là Thần Khí thuần khiết, Người không mang bất kỳ một dạng hình ảnh xác định nào. Tầm nhận thức của con người khi hướng tới Thiên Chúa, dù khát vọng có lớn đến đâu, cũng bị chận lại bởi sự bất lực của nhận thức.

C. Buông Bỏ

Khi cầu nguyện hãy buông bỏ (detachment) tất cả mọi suy nghĩ, hình ảnh, kiến thức, cảm xúc, tội lỗi, và ngay cả những khái niệm tốt đẹp về Thiên Chúa. Bởi vì chúng đều là những gì thuộc về trí óc và giác quan. Chúng làm vẩn đục trạng thái trống rỗng tĩnh lặng của tâm trí. Mục tiêu cuối cùng không phải là “biết về Thiên Chúa”, mà là “hiệp nhất với Thiên Chúa” trong tình yêu, đức tin và ân sủng.

Nói chung, TCOU hướng dẫn cầu nguyện trong chiêm niệm (contemplative prayer). Lối cầu nguyện này khuyên chúng ta vượt qua trí năng để đến với Thiên Chúa một cách sâu sắc hơn. Truyền thống cầu nguyện này đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ thần bí sau đó, rõ ràng nhất, là lối cầu nguyện tập trung hiện đại của các linh mục Thomas Merton và Thomas Keating.

Tư Tưởng của Thomas Merton

Thomas Merton (1915–1968), một tu sĩ dòng Trappist, nổi tiếng với lối suy tư trong lãnh vực cầu nguyện chiêm niệm (contemplative prayer). Có thể nói Merton đã đưa tinh thần của TCOU vào bối cảnh linh đạo hiện đại. Ông dẫn giải tư tưởng trong TCOU cho gần gũi với người đương thời đang tìm kiếm hướng cầu nguyện sâu sắc giữa nhịp sống bận rộn.

Theo Merton, cầu nguyện là biểu lộ sự chân thành đơn sơ và để cho Thiên Chúa dẫn dắt hơn là để trí óc của mình dẫn dắt. Lời cầu nguyện nổi tiếng của ông là “Lạy Chúa, con không biết con đang đi đâu. Con không thấy con đường phía trước... Nhưng con tin rằng chỉ cần có khát vọng làm đẹp lòng Chúa là đã đủ đẹp lòng Chúa rồi...”(4)

Sau đây là những minh xác cốt lõi trong tư duy của Merton.

•  Cái Tôi Giả và Cái Tôi Thật (False self vs True self). Cái tôi giả là cái tôi xây dựng trên những thành đạt, chức vị, dục vọng, hình ảnh bản thân... Cầu nguyện chiêm niệm giúp lột bỏ “cái tôi giả tạo”. Khi cái tôi ấy tan biến, “cái tôi thật” của mình – được Thiên Chúa yêu thương và hiện diện trong Người – mới hiện ra.

•  Cầu nguyện suy tư (Discursive prayer) và chiêm niệm (Contemplative prayer). Cầu nguyện suy tư là dùng lời, dùng suy nghĩ, hình ảnh, phân tích, đọc Kinh Thánh… để cầu nguyện. Tuy đây là nền tảng cần thiết, nhưng chúng là những hoạt động của trí óc. Chiêm niệm  là lối cầu nguyện trong im lặng, vô ngôn, vô hình ảnh (wordless, imageless). Người cầu nguyện chỉ có một ý hướng yêu mến thuần túy (pure intent of love), một sự hiện diện đơn sơ và khiêm tốn trước Thiên Chúa. Chiêm niệm không phải là ta “làm” được những gì qua nỗ lực, nhưng là sự buông bỏ (letting go) trống rỗng tâm trí. Hãy chuyển từ “tôi cầu nguyện” qua chỉ có “tôi và Chúa” – Đấng đang hiện diện.

•  Không Thể Hiểu và Đêm đen (Unknowing và Dark Night). Khi cầu nguyện, ta phải bước vào “đám mây không thể hiểu”, nghĩa là buông bỏ mọi khái niệm, hình ảnh, cảm xúc về Thiên Chúa. Chiêm niệm thường đi kèm với “đêm đen” (dark night) – là giai đoạn tâm hồn chỉ thấy sự khô khan, trống rỗng, vắng bóng mọi sự an ủi thiêng liêng (5). Đêm đen không phải sự thất bại mà là sự thanh luyện sâu xa, dẫn đến đức tin thuần túy.

•  Im Lặng và Hiện Diện (Silence & Presence). Chiêm niệm là “khao khát sự hiện diện đơn giản của Thiên Chúa” (yearning for the simple presence of God). Vì vậy không cần nhiều lời, thậm chí chỉ là ngồi trong im lặng. Chuyển từ “tìm kiếm Thiên Chúa” qua “để Thiên Chúa tìm ta”.

•  Giữ con tim (tâm hồn) trong sạch (Purity of heart). “Trái tim”, theo Merton, là hình ảnh nói về chiều sâu nhất của tâm hồn, nơi đó con người gặp gỡ Thiên Chúa – Đấng “thân mật với ta hơn chính ta với bản thân của mình”. Hãy chuyển những nỗ lực tự hoàn thiện qua “nghèo khó tinh thần” (poverty of spirit) và tin tưởng hoàn toàn vào Thiên Chúa.

Chính Chúa đã phán: “Hãy im lặng để biết Ta là Thiên Chúa” (TV 46:10). Chiêm niệm trong im lặng là cách cầu nguyện với kinh vô thanh. “Tìm hiểu bản thể chân thực của Thiên Chúa, cũng giống như khi ta nhìn thẳng vào ánh sáng mặt trời, càng cố nhìn thì càng bị chói và thấy tối.” Vì vậy để gặp Người ta phải đi vào bóng tối. Vì Thiên Chúa không thể hiểu qua âm thanh, nên để gặp Người ta phải đi vào cõi im lặng. Vì Thiên Chúa không thể mường tượng qua trí óc, nên muốn gặp Người chúng ta phải đi vào cõi trống không. Tuy nhiên ta vẫn thức tỉnh để trực giác “biết” rằng ta đang hòa vào Thiên Chúa trong hiện tại vĩnh hằng.(6)

Như vậy Merton bảo vệ truyền thống phủ định luận (apophatic). Truyền thống này khẳng định chiêm niệm thật sự dẫn đến tự do và yêu thương hiệu quả hơn. Chiêm niệm là một lối sống (a way of life) trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Là sự vượt qua “cái tôi giả tạo” (false self) để đến “cái tôi thật” (true self) trong Thiên Chúa.(7)

Tư Tưởng của Thomas Keating

Linh mục Thomas Keating (1923 – 2018), Viện phụ dòng Trappist, là cha đẻ của môn Thiền Kytô. Ông là người chịu ảnh hưởng sâu đậm tư tưởng trong TCOU và của Thomas Merton. Ông có công phổ biến và phát triển ý nghĩa của phương pháp “Cầu nguyện Tập Trung” (Centering Prayer). TCOU viết cho người ẩn tu với giọng điệu nghiêm khắc, Keating đã diễn dịch lại với ngôn từ của nền văn hóa hiện đại. Ông kết hợp tư tưởng trong TCOU với những nguyên lý thần học và tâm lý học. Ông đã quảng bá rộng rãi lối cầu nguyện chiêm niệm qua sách vở và qua các cuộc hội thảo mang tên “Contemplative Outreach” (Tiếp cận chiêm niệm).

Sau đây là những điểm cốt lõi trong hệ thống tư tưởng của Keating về “cầu nguyện tập trung” (8).

•   Vì Thiên Chúa vượt trên mọi hiểu biết của trí óc con người. Chúng ta không “biết” Chúa bằng lý trí hay cảm xúc, mà chỉ có thể tiếp cận Người bằng tình yêu thuần túy (pure love / naked intent of the will). Hãy chuyển từ “nói chuyện với Chúa” qua “hiệp thông với Chúa”. Nghĩa là hãy buông bỏ mọi suy nghĩ, phân tích, hình ảnh, cảm xúc... để tâm trí nghỉ ngơi trong sự hiện diện của Chúa.

•  Tĩnh lặng là “Liệu Pháp Thánh” (Divine Therapy). An trú trong im lặng, vô thức sẽ đạt tới tình trạng “buông bỏ” (unloading).  Trạng thái này cũng là một liệu pháp chữa lành những vết thương nội tâm để lành mạnh hóa con người.

•  Mục tiêu của cầu nguyện không phải là cố gắng “làm một việc gì đó”mà là “đồng thuận” (consent) với sự hiện diện của Thiên Chúa. Để Người tác động trong tâm hồn của mình.

•  “Để nhận lãnh ân sủng chiêm niệm” không phải là một kỹ thuật tự lực. Nhưng là cách chuẩn bị tâm hồn để đón nhận ân sủng từ Thiên Chúa. Ở với Chúa “trong thinh lặng, vượt qua mọi khái niệm”.

Bốn bước để thể hiện cách “Cầu Nguyện Tập Trung” (Centering Prayer) của cha Keaton.

1. Chọn một từ thánh (sacred word) để tụng. Chẳng hạn dùng từ “Giêsu”, “Yêu”, “Abba”... rồi lập đi lập lại từ đó nhưng không chủ ý đến ý nghĩa (đây chỉ là kỹ thuật để cho trí óc không đi vẩn vơ). Từ này được lặp đi lặp lại nhưng không phải là tụng kinh (mantra). Hình thức này sẽ giúp tâm hồn đi sâu vào sự thinh lặng nội tâm. Nó tạo sự buông bỏ (letting go) và phó mặc vào hướng dẫn của Thiên Chúa.

2. Ngồi thoải mái và nhắm mắt. Tư thế này giúp tâm trí và thể xác thư giãn. Sau vài giây, hãy thầm lặng chuyển “từ thánh” vào tâm hồn như biểu tượng cho ý định của mình.

3. Tình trạng chia trí (kể cả những suy nghĩ thiêng liêng).  Đây là một hiện tượng rất bình thường. Đừng cưỡng lại hay phân tích chúng. Hãy bình thản để chúng trôi đi, rồi nhẹ nhàng  chuyển tâm hồn quay lại với từ thánh (như đặt cái lông chim lên trên miếng bông gòn).

4. Kết thúc. Sau 20 phút “cầu nguyện” (khuyến khích cầu nguyện 2 lần/ngày), hãy giữ im lặng vài phút rồi trở lại với những công việc thường ngày.

Hiện nay phương pháp cầu nguyện này đã lan rộng khắp toàn cầu, được nhiều Kitô hữu Công giáo, Tin Lành và các truyền thống khác thực hành.

Ngộ Nhận Giữa Thiền Và Chiêm Niệm Kitô

Lối cầu nguyện chiêm niệm nói trên có vẻ giống như Zen (thiền Đông phương) nên đã gây ra nhiều ngộ nhận. Merton đã rất nhiều lần minh xác “Zen không phải là chiêm niệm Kitô và ngược lại”(9). Merton phân biệt rõ Zen tập trung vào việc “thấy bản tính của mình” (ngộ) là “tánh không” (emptiness), không phân biệt chủ khách. Rồi Zen dừng lại ở “bản ngã nội tại” (inner self) đó, không có nỗ lực vượt qua nó để đến với một Đấng Tuyệt Đối cá vị. Trong khi đó cầu nguyện tập trung (chiêm niệm) của Kitô giáo dẫn đến sự “tự trút bỏ” (kenosis) mình vì tình yêu Chúa Kitô và muốn hiệp nhất với Người. Chiêm niệm là kinh nghiệm gặp gỡ Thiên Chúa trong đức tin và tình yêu. (ghi chú thêm: “kenosis”, tiếng Hy Lạp, nghĩa là “trút sạch, tự hạ” như Chúa Giêsu tự hạ địa vị Thiên Chúa để xuống thế làm người. Nguyễn Đình Diễn, Tự điển Công Giáo)

Trong cầu nguyện tập trung (chiêm niệm Kitô giáo) “bản ngã nội tại”chỉ là “bậc thang bước tới” (stepping stone) để nhận biết Thiên Chúa. Vì con người là “hình ảnh của Thiên Chúa”, nên bản ngã nội tại của con người cũng như tấm gương phản chiếu Thiên Chúa. Tuy có “vực thẳm siêu hình vô hạn” (infinite metaphysical gulf) giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa, nhưng đồng thời Thiên Chúa cũng ngự trong linh hồn của chúng ta. Chiêm niệm là kinh nghiệm siêu nhiên, do ân sủng Chúa ban, dẫn đến sự hiệp thông cá vị với Người.

Trong cuốn “Contemplative Prayer”, Merton mô tả cầu nguyện chiêm niệm là sự an nghỉ để Thiên Chúa dẫn dắt, chứ không phải là một kỹ thuật tập trung tâm trí.

Trong cuốn “The Inner Experience” Merton nhận định rằng “Thiền không hề có nỗ lực nào nhằm vượt thoát khỏi cái ngã nội tại. Còn trong Kitô giáo, cái ngã nội tại đơn thuần chỉ là một nấc thang dẫn đến sự nhận thức về Thiên Chúa. [...] Chúng ta cần hiểu rằng tấm gương hoàn toàn khác biệt với hình ảnh được phản chiếu trong đó.” (ý nói nội tâm (Inner self) như tấm gương, Thiên Chúa là hình ảnh trong tấm gương) (10). Zen hướng đến "trống rỗng" (emptiness) và vô niệm, trong khi chiêm niệm Kitô giáo nhấn mạnh đến “gặp gỡ Thiên Chúa nhân vị” chứ không phải hướng đến hư vô hay hợp nhất vô phân biệt.

Trở lại với bối cảnh thời Công đồng Vatican II, Công đồng cho rằng Giáo hội cần được canh tân. Giáo hoàng Gioan XXIII đưa ra lời kêu gọi làm mới lại và phổ biến các truyền thống chiêm niệm cổ xưa cho giáo dân trong thời đại hiện đại.

Viện phụ William Meninger là người đầu tiên hưởng ứng lời kêu gọi này. Cha khai triển tư tưởng trong TCOU qua lối cầu nguyện trong tĩnh lặng, buông bỏ suy nghĩ, để hướng về Thiên Chúa.

Linh mục Thomas Merton có công khai triển minh triết thâm sâu trong TCOU qua những suy tư thần học. Những đặc ngữ như  “Centering Prayer” (Cầu nguyện Tập Trung), “Transcendent Unconscious”(Vô thức siêu việt), “false self -  true self” (giả thân – chân thân)... đều do cha Merton đặt ra.

Tiếp theo đó viện phụ Thomas Keating và linh mục John Main (1926-1982), tu sĩ dòng Benedict, đã hệ thống hóa lối cầu nguyện chiêm niệm thành “thiền Kitô”. Cha Main đã lập ra 2 đại thiền viện một ở Luân Đôn và một ở Gia Nã Đại để phổ biến Thiền Kitô cho giáo dân. Hiện nay nhiều người (kể cả linh mục và tu sĩ) đang đi theo lối cầu nguyện tập trung.

Phản Ứng Trái Chiều

Nhiều người Công Giáo bảo thủ coi cách “cầu nguyện tập trung” của Thomas Keating và tư tưởng của Thomas Merton có nguy cơ lệch lạc vì ảnh hưởng Thiền Đông phương và tâm lý học. Năm 1989, Bộ Giáo lý Đức tin dưới quyền Hồng y Joseph Ratzinger đã ban hành văn kiện Some Aspects of Christian Meditation (Một vài khía cạnh của việc suy niệm Kitô giáo). Văn kiện này cảnh báo về các hình thức cầu nguyện pha trộn với tư tưởng Đông phương “làm trống tâm trí”. (chẳng hạn như Zen, Thiền Siêu việt và Yoga). Chúng không phù hợp với đức tin Kitô giáo (11).

Trước lời cảnh báo này, nhiều linh mục và nhà thần học khuyên người Công giáo nên ưu tiên dùng lối cầu nguyện theo truyền thống cũ để tránh lạc vào phương pháp Zen thuần túy.

Mặc dù vậy, Giáo Hội chưa từng kết án “Centering Prayer” (Cầu nguyện Tập trung) là một hình thức sai lạc. Giáo Hội cũng không lên án Thomas Keating và Thomas Merton đã phổ biến tư tưởng cầu nguyện chiêm niệm. Giáo Hoàng Phanxicô đã từng nhắc đến Thomas Merton như một nhà thần học tích cực. Cha Merton hiện vẫn là một tiếng nói quan trọng về phương pháp Cầu Nguyện Tập Trung.  

Nói cách khác, nếu việc “cầu nguyện tập trung” chỉ là ngồi thinh lặng, dùng một từ ngắn để quay về với sự hiện diện của Chúa, trong tinh thần Kitô giáo chân chính, Công Giáo xem điều đó là hợp pháp. Ngay cả thiền, theo nghĩa lắng đọng sự náo loạn trong tâm trí, đó “là sự khôn ngoan của loài người” (Lm Matthew Nguyễn Khắc Hy. youtube: “Người Công Giáo có được ngồi thiền và tập Yoga”). Nhưng nếu hiểu nó như: “làm trống hoàn toàn tâm trí”, để đi vào “Ý thức thuần khiết” (pure consciousness), hay “nhận ra mình đồng hóa với Thiên Chúa”, thì điều đó đi lệch khỏi đức tin Công Giáo (12).

Khách quan mà nói, phương pháp Cầu Nguyện Tập Trung không thay thế những cách cầu nguyện cũ. Cầu nguyện chiêm niệm theo lối: “thinh lặng trước mặt Chúa”; lắng nghe hơn là nói; “ở lại” trong tình yêu đơn sơ, trong sự hiện diện của Thiên Chúa” vẫn là gia sản của Giáo Hội. Các thánh như Teresa of Avila, John of the Cross, các Tổ Phụ Sa Mạc (Desert Fathers,) hay tác giả sách The Cloud of Unknowing đều nói về điều này.

Tóm lại, theo Merton, Zen có thể hỗ trợ chuẩn bị cho chiêm niệm Kitô (qua sự im lặng, vô niệm, phá chấp), nhưng Zen không phải là chiêm niệm theo Công Giáo. Merton còn lưu ý rằng một số người có thể nhầm lẫn chiêm niệm Kitô với “natural mysticism” (thần bí tự nhiên) nếu chỉ dừng lại ở kinh nghiệm nội tâm mà không có đức tin và ân sủng.

Trước những lời phê bình về cầu nguyện tập trung, chúng ta nên tìm hiểu tư tưởng của Thomas Merton, Henri Nouwen, Paul Renaud ... để thấy một lối nhìn đối thoại trong đạo lý.

“Hãy im lặng và biết Ta là Thiên Chúa” (Tv 46:10). Trong thế giới hiện đại đầy thông tin với những suy nghĩ thiên về thế tục, The Cloud of Unknowing nhắc nhở chúng ta giá trị của sự cầu nguyện trong tĩnh lặng nội tâm, vô thanh và buông xả. Nó phù hợp với những ai khao khát một mối tương quan thầm lặng và sâu sắc với Thiên Chúa. Tuy nhiên vẫn cần phải nắm vững ý nghĩa và mục đích của lối Cầu Nguyện Tập Trung nếu không sẽ dễ bị đi lệch hướng.


Chú Thích

(1) Còn gọi là dòng Brunô vì do thánh Brunô sáng lập năm 1806. Đây là dòng chiêm niệm với kỷ luật nghiêm ngặt theo tinh thần dòng Benedict.
(2) The Cloud of Unknowing đã được nói đến trong nhiều website Việt ngữ với những danh xưng khác nhau, như: Đám Mây Vô Tri, Đám Mây bất Khả Tri...
(3) Chương thứ 6, The Cloud of Unknowing, hiệu đính bởi Evelyn Underhill, 1922, tại: sacred-texts.com . Sách này được hiệu đính lại với tựa đề “The Cloud of Unknowing and Other Works”. Bởi A. C. Spearing. London: Penguin. 2001.
(4) Xin đọc nguyên văn lời cầu nguyện https://www.appleseeds.org/Merton_Solitude.htm. Merton trình bày rõ nhất trong sách “The Inner Experience” và các tác phẩm khác như “Zen and the Birds of Appetite”, “Mystics and Zen Masters”:
(5) “Đêm Đen Của Linh Hồn” là đặc ngữ của thánh Gioan Thập Tự, nói về một giai đoạn đầy hoang mang, khi cảm thấy mình đang chìm trong bóng tối. Lúc đó mọi cách lý giải hay định hướng cuộc sống dường như không còn hiệu nghiệm nữa. “Đêm Đen Của Linh Hồn” không phải là dấu hiệu của sự đổ vỡ, nhưng là hành trình giúp tháo gỡ “cái tôi” được định hình bởi xã hội và những hành vi vô thức. Từ đó, chân lý về con người thật của mình có thể hiển lộ.
(6) Xin đọc thêm “Thiền Kytô”, Đỗ trân Duy, trang mạng Người Tín Hữu.
(7) Trái nghịch với lối cầu nguyện kiểu “phủ định” (apophatic) là lối cầu nguyện “khẳng định” (kataphatic). Cầu nguyện khảng định là kiểu dùng hình ảnh, lời cầu nguyện và suy gẫm... mang tính cách xác định. Tư tưởng phủ định này được trình bày rõ nét nhất trong cuốn “Contemplative Prayer” của Merton. Sách xuất bản sau khi ông qua đời năm 1968. Trước đó sách có tên là “The Climate of Monastic Prayer”.
(8) Những tư tưởng này được thấy trong sách “Open Mind, Open Heart: The Contemplative Dimension of the Gospel” (Mở Trí Mở Tâm Hồn: Chiều kích Chiêm niệm của Tin Mừng). Publisher Bloomsbury. Publishing  5-21-2019. Toàn bộ phương pháp Centering Prayer của Cha Keating như là một cách thức hiện đại hóa để thực hành tinh thần của The Cloud of Unknowing. “Open Mind, Open Heart” đã được phiên dịch qua 10 ngôn ngữ.
(9) Merton học Zen qua thiền sư D.T. Suzuki và đối thoại sâu với Phật giáo do đó ông nắm vững vấn đề. Ông khẳng định cầu nguyện tập trung Kitô giáo có chiều kích siêu nhiên, hướng về Thiên Chúa cá vị, không phải chỉ là giác ngộ nội tại như Zen.
(10) Nguyên văn: “In Zen there seems to be no effort to get beyond the inner self. In Christianity the inner self is simply a stepping stone to an awareness of God. [...] We must know that the mirror is distinct from the image reflected in it.” Thomas Merton, The Inner Experience: Notes on Contemplation, Edited by William H. Shannon (HarperSanFrancisco / HarperCollins.  2003. p. 11
(11) Xin đọc rõ thêm “Centering Prayer Meets the Vatican” tại trang mạng Catholic Culture.
(12) Tim Staples,” Is ‘Centering Prayer’ Catholic?”.  4/15/2024. catholic.com . Tim Staples là Giám đốc Ban Biện giáo và Loan báo Tin Mừng tại Catholic Answers ( Director of Apologetics and Evangelization at Catholic Answers).
.

Mục Lục

© 2025 NGUOI TIN HUU - All Rights Reserved.NGUOITINHUU