Nhà thần bí, bề ngoài trông như một tảng đá thô kịch, nhưng bên trong ẩn giấu một viên ngọc quí. Phiến đá nằm không đúng chỗ, đôi khi bị đẩy qua bên đường vì cho là cản trở lối đi.
Nhà thần bí, bề ngoài là vị tu sĩ bình thường, nhưng trong tâm hồn bừng sáng một kết hợp rất kỳ diệu với Thiên Chúa. Họ chia sẻ kinh nghiêm tâm linh với giáo hữu, nhưng tư tưởng và ngôn từ của họ vượt ra ngoài kinh nghiệm tâm linh, trình độ kiến thức và ngôn ngữ trong thời của họ. Từ khi nói ra, họ phải chịu rất nhiều ngộ nhận, ngay cả bị kết án là lạc đạo. Ai cũng biết trường hợp khốn khổ của các thánh Padre Pio (1887-1968) người từng bị cấm giải tội, Thánh John of the Cross (1542-1591) người từng bị giam vào ngục... Ở đây, xin nhắc đến một nhà thần bí được tôn xưng với danh hiệu “Đại sư” (Meister), đó là linh mục Eckhart (1260-1328).
Meister Eckhart (1260 - 1327) thuộc Dòng Đa Minh là giáo sư thần học và là nhà “thần học thần bí” (mystical theology, còn gọi là huyền học) vĩ đại nhất của Đức. Ông nổi tiếng với các bài giảng về sự hợp nhất giữa linh hồn và Thiên Chúa. Ở độ tuổi ngoài 30, Eckhart đã được bổ nhiệm làm bề trên Dòng Đa Minh. Ông giảng dạy thần học tại Saint-Jacques ở Paris và ở các tu viện dọc theo thung lũng sông Rhine. Ông được biết đến với danh hiệu Meister Eckhart (Đại sư Eckhart).
Tác phẩm tiêu biểu gây ra nhiều tranh luận nhất của ông là “Sách về Sự An ủi Thiêng liêng” (Book of Divine Consolation. Sách được đề tặng cho Nữ hoàng Hungary). Chính từ tác phẩm này, ông đã bị cáo buộc là lạc giáo. Năm 1329, Giáo Hoàng Gioan XXII ra sắc chỉ “In agro dominico” lên án 28 mệnh đề trích từ tác phẩm nói trên. “Sắc chỉ cho rằng một số tư tưởng là dị giáo, một số mang tính liều lĩnh và nghi ngờ là dị giáo” (1). Vì lý do này, ông đã bị đưa ra Tòa án Dị giáo tại Avignon.
Trước những vị thẩm phán không hề có kinh nghiệm huyền học tương đồng, Eckhart đã viện dẫn sự xác tín của mình: "Những gì tôi giảng dạy chính là sự thật." Khi được yêu cầu giải trình về những mệnh đề bị kết án, ông tuyên bố: " Tôi có thể sai lầm nhưng tôi không phải là kẻ lạc Đạo, không bao giờ tôi có ý định chống lại Giáo hội.” Dòng Đa Minh hoàn toàn ủng hộ ông và đưa ra những phân tích để giải thích tư tưởng của ông. Trong khi cuộc tranh luận và tra cứu của tòa án chưa ngã ngũ thì ông qua đời. Trước khi mất, Eckhart khiêm tốn rút lại những điều mà tòa án cho là sai lệch, đồng thời phó thác bản thân cùng các tác phẩm của mình cho phán quyết của Tòa Thánh.
Ngôn từ của Eckhart rất táo bạo và cá biệt. Xin đưa ra một dẫn chứng về ngôn ngữ “nghịch lý” của Meister Eckhart.
"Nếu tôi không hiện hữu thì Thiên Chúa cũng chẳng còn là Thiên Chúa" (2).
Mới nghe qua, câu nói này có vẻ ngạo mạn, nhưng thực sự không phải vậy. Tuy nhiên chúng ta cần có một chú giải.
Về mặt quan hệ luận, một vị vua chỉ được gọi là "vua" khi có dân. Nếu không có dân, người đó vẫn tồn tại nhưng danh xưng "vua" bị mất ý nghĩa. Tương tự, danh xưng "Thiên Chúa" mang tính tương quan. Thiên Chúa là Thiên Chúa của thụ tạo. Nếu thụ tạo "tôi" không tồn tại, thì danh xưng và vai trò "Thiên Chúa" cũng không còn hiệu lực.
Xin so sánh sự khác biệt trong cùng một ý tưởng của Ekhart qua ngôn ngữ của Thomas Merton, “Khi Thiên Chúa nhận biết chúng ta, chính lúc đó chúng ta mới hiện hữu. Khi Thiên Chúa nhìn thấy giá trị của chúng ta chính lúc đó chúng ta mới có giá trị”.(3)
Những tư tưởng thần bí của Meister Eckhart không được xếp đặt có hệ thống trong một tác phẩm cụ thể nào. Chúng nằm rải rác trong những bài thuyết giảng của ông. Nói chung, tư tưởng nào cũng làm cho người ta “nhức đầu”. Không những thế một số tư tưởng đã gây ra sự ngộ nhận từ phía Hội Thánh. Sự can thiệp của Hội Thánh là điều có thể hiểu, bởi vì Giáo Hội thường thận trọng để bảo vệ đức tin. “Để đức tin của anh chị em không dựa vào sự khôn ngoan của loài người, nhưng dựa vào quyền năng của Thiên Chúa” (1 Cr 2:5).
Vì giới hạn của bài viết, xin giới thiệu một tư tưởng bị cho là lạc Đạo, đó là tư duy về “Đáy linh hồn” (tiếng Đức: Seelengrund) liên hệ với “Tia sáng linh hồn” (tiếng Đức: Seelenfünklein). Khái niệm này là một trong những điểm cột trụ và táo bạo nhất trong thần học thần bí của Meister Eckhart. Nó vừa là đỉnh cao trong tư tưởng hợp nhất giữa con người và Thiên Chúa, vừa là lý do khiến ông có thể bị buộc tội là dị giáo.
Meister Eckhart dẫn giải rằng trong linh hồn của con người có một nơi sâu thẳm nhất gọi là “Đáy linh hồn”. Nơi này có "Tia Sáng linh hồn" của “Thần Tính”. (xin tạm hiểu theo ngôn ngữ Việt: “trong nơi sâu thẳm của tâm hồn mỗi người đều có ánh sáng của lương tri do Thiên Chúa đặt vào”. )
Trước khi tiếp nhận tư tưởng “Đáy linh hồn” chúng ta phải làm quen với một số từ ngữ cá biệt dẫn đường. Trong bài giảng “Sermon 52”, Eckhart phân biệt khái niệm về Thiên Chúa trong hai cấp độ:
Thiên Chúa (God): Là Đấng được nhận thức qua mối quan hệ nhân tính với vạn vật. Chẳng hạn chúng ta thấy Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa, Đấng Yêu Thương, Đấng Ban Ơn...
Thiên Tính (Godhead): Là Bản chất siêu việt tuyệt đối, vô hình, tồn tại độc lập, vượt lên trên mọi tên gọi, hình tướng, thuộc tính, và tư duy của con người. Đó là "vùng hoang mạc tịch lặng". (hoang mạc = “vùng” trống không, không có bất cứ một hiện hữu nào).
Trong đoạn văn điển hình sau đây, xin để ý đến sự tinh tế khác biệt giữa hai danh xưng Thiên Chúa (God) và Thiên Tính (Godhead).
Theo Eckhart, khi con người buông bỏ hoàn toàn cái "tôi" ích kỷ, buông bỏ ngay cả ý niệm về Thiên Chúa, ở nơi sâu thẳm nhất của linh hồn, gọi là “đáy linh hồn” (Seelengrund), sẽ nhận ra nó chưa từng tách rời khỏi Thiên Tính.
Bản Chất Của "Đáy Linh Hồn"
Eckhart mô tả cấu trúc linh hồn con người gồm hai tầng. Tầng bề mặt (gồm trí tuệ, cảm xúc, ý chí) liên kết với thế giới vật lý. Tầng sâu thẳm nhất là “đáy linh hồn”. Đây là không gian nội tâm không bị ảnh hưởng bởi thời gian, không gian, hay bất kỳ một tội lỗi nào của con người. Nơi này chỉ có “Tia Sáng của linh hồn” (Seelenfünklein).(4)
Trong khi toàn thể con người là một thụ tạo (creature) thì “Tia Sáng của linh hồn” có bản chất phi-thụ-tạo (uncreated), kết hợp với Thiên Tính, đồng bản thể (homoousios) với Thiên Chúa. điều đó có nghĩa là bản thể linh hồn và bản thể của Thiên Chúa là một.
Eckhart đã dùng ngôn từ cực kỳ mạnh mẽ để diễn tả sự hợp nhất này:
"Ở đây, bản thể của Thiên Chúa là bản thể của linh hồn, và bản thể của linh hồn là bản thể của Thiên Chúa(Gottesgrund und Seelengrund sind ein Grund)... Nơi sâu thẳm nhất của Thiên Chúa chính là nơi sâu thẳm nhất của linh hồn tôi, và nơi sâu thẳm nhất của linh hồn tôi chính là nơi sâu thẳm nhất của Thiên Chúa. Ranh giới giữa tạo vật và Đấng Tạo Hóa hoàn toàn biến mất."
Trong bài giảng Sermon 15, Eckhart đã thốt lên câu nói kinh điển khẳng định sự đồng bản thể này:
"Con mắt qua đó tôi nhìn thấy Thiên Chúa cũngchính là qua mắt đó Thiên Chúa nhìn thấy tôi; mắt tôi và mắt Thiên Chúa là một mắt, một sự nhìn, một tri thức, một tình yêu."
- Tóm lại, Eckhart cho rằng ở nơi sâu thẳm nhất của linh hồn (đáy linh hồn) có một "Tia Sáng linh hồn" chưa bao giờ bị vấy bẩn bởi tội lỗi, hoàn toàn đồng nhất với bản thể Thiên Chúa.
Khái Niệm Này Dẫn Đến Nguy Cơ Bị Coi Là Lạc Đạo
Vào thế kỷ 14, Tòa Án Xử Dị Giáo (Inquisition) của Giáo hội Công giáo đã trích dẫn trực tiếp tư tưởng này (trong Sắc lệnh In Agro Dominico) để lên án Eckhart vì hai nguy cơ lớn.
1. Phá vỡ ranh giới giữa Đấng Tạo Hóa và Thụ Tạo
Giáo lý Kitô giáo khẳng định có một “khoảng cách về bản thể” (ontological gap) giữa Thiên Chúa (Đấng vô hạn, phi thụ tạo) và con người (kẻ hữu hạn, được tạo dựng). Nếu cho rằng trong linh hồn có một phần "phi thụ tạo", đồng bản thể với Thiên Chúa, vậy là xóa bỏ ranh giới đó và rơi vào Phiếm thần luận (Pantheism - triết thuyết cho rằng mọi thứ trong vũ trụ đều là thần thánh).
2. Hạ thấp vai trò của Đức Kitô và Bí Tích
Nếu linh hồn vốn dĩ đã sở hữu sẵn "Tia Sáng đồng bản thể" với Thiên Chúa, ý tưởng này sẽ dễ dẫn đến kết luận sai lầm rằng con người không cần đến ơn cứu độ qua cuộc Khổ nạn của Đức Giêsu Kitô. Cũng không cần các Bí Tích hay sự hướng dẫn của Giáo Hội để đạt tới sự hợp nhất với Thiên Chúa.
Cách Giải Thích Của Eckhart Và Của Thần Học Hiện Đại
Trước tòa án xét xử, Eckhart khẳng định ông không có ý dạy phiếm thần hay gạt bỏ ơn cứu độ. Cách hiểu đúng về tư tưởng "Tia Sáng linh hồn" đòi hỏi việc phân biệt giữa hai góc nhìn:
1. Không phải là sự hòa tan vật lý: Sự "đồng bản thể" không có nghĩa là linh hồn biến thành Thiên Chúa theo nghĩa vật lý hay chiếm đoạt quyền năng của Chúa. Đó là một trải nghiệm hợp nhất tâm linh trong tình yêu và nhận thức, khi bản ngã ích kỷ (ego) hoàn toàn rút lui.
2. Con người có tiềm năng nhận thức Thiên tính: Theo triết học hiện đại, con người có thể nhận biết và yêu mến Thiên Chúa vì trong sâu thẳm linh hồn đã mang sẵn "hình ảnh Thiên Chúa" (Imago Dei). Eckhart chỉ muốn nhấn mạnh rằng "Tia Sáng linh hồn" chính là hình ảnh Ngôi Lời (Logos) liên tục hiện hữu trong lòng người tín hữu.
Ông D.T. Suzuki, một triết gia và Phật học gia nổi tiếng, cho rằng “Tư tưởng của Eckhart tương đồng với tư tưởng Đại Thừa Phật giáo, nhất là Thiền Tông. Sự gần gũi đến nỗi người ta có thể đoan quyết rằng những tư tưởng ấy phát sinh từ trầm tư Phật giáo”(5).
Vì khuôn khổ giới hạn của bài này xin chỉ nêu ra một tư rưởng “tương đồng” nổi bật nhất với Thiền. Đó là khái niệm về “Sự buông bỏ tuyệt đối” (Gelassenheit).
• Qua hai tiểu luận “Về Sự Buông xả” (Von der Abgeschiedenheit) và “Thanh Tịch” (Gelassenheit), Eckhart cho rằng vì Thiên Chúa nằm bên ngoài tất cả những gì mà con người có thể hình dung, vì vậy để kết hợp với Thiên Chúa, con người phải buông bỏ hoàn toàn ý chí, lòng ham muốn, nhận thức, xóa bỏ cả khái niệm về “cái tôi” (Ego-death – Cái chết của bản ngã) để trở về với trạng thái "tinh thần nghèo" (poverty of spirit). Nghĩa là tâm an tịnh tuyệt đối, trống rỗng, không vướng mắc bất kỳ một hình tướng hay khái niệm nào. Eckhart gọi trạng thái này là sự “hư không thanh khiết” hay "hoang mạc tĩnh lặng". Lúc đó con người mới có thể nối kết được với Thiên Tính (Godhead).
D. T. Suzuki cho rằng ý hướng “hư không thanh khiết” đúng với khái niệm “Tánh Không” (Śūnyatā) của Phật giáo Đại thừa. “Tánh Không” cũng đòi hỏi tinh trạng Vô ngã (Anātman) tuyệt đối, vượt qua sự bám chấp vào "cái tôi". Tâm hồn trí óc hoàn toàn trống rỗng.
D. T. Suzuki còn đưa ra một dẫn chứng độc đáo. Để buông xả ngay cả những khái niệm thiêng liêng trong đầu, Ekhart có câu nói nổi tiếng, " Cầu xin Thiên Chúa giải thoát tôi khỏi Thiên Chúa" (tức là buông xả ngay cả hình ảnh Thiên Chúa do tâm trí con người dựng lên). Phật giáo cũng có câu "khi thiền, gặp Phật giết Phật” nghĩa là buông xả ngay cả sự bám chấp vào giáo pháp hay khái niệm "giác ngộ".(6)
D.T. Suzuki kết luận rằng “Nếu tước bỏ lớp vỏ ngôn ngữ Kitô giáo, trải nghiệm cốt lõi của Meister Eckhart chính là trải nghiệm Thiền. Tư duy của Eckhart đãminh chứng rằng huyền học tối cao của con người — dù ở Đông hay Tây — đều gặp nhau tại một điểm vượt thoát mọi định chế tôn giáo.”
• Tuy nhiên, nếu chỉ thấy bề mặt của cách thực hành sự tĩnh lặng, phương pháp Buông Xả của Eckhart và Thiền có vẻ giống nhau. Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào mục đích, hai tư tưởng này hoàn toàn khác biệt nhau. Theo Eckhart vì Thiên Tính (Godhead) như là một "hư không thanh khiết" (definite "don't" – tính không đơn thuần) hay "hoang mạc tĩnh lặng", để đón nhận Thiên Tính, tâm trí con người phải trống rỗng, không dính mắc vào bất kỳ một hình tướng hay một khái niệm nào. Phật giáo cũng coi bản chất “Tánh Không” là vượt lên trên mọi khái niệm, ngôn ngữ và hiện tượng. Tuy nhiên “Tánh Không” dừng lại ở trạng thái này không nối kết với bất cứ ai.
• Phân tích sâu xa hơn, khái niệm buông xả của Ekhart và của Phật giáo xuất phát từ hai vũ trụ quan hoàn toàn khác nhau.
Thần học của Eckhart có chủ ý “Quy Thiên Chúa” (Theocentric - lấy Thiên Chúa làm trung tâm). Buông xả nhằm mục đích làm trống rỗng tâm trí để chỉ có Thiên Chúa ngự trị trong "đáy linh hồn". Như vậy sự "Trống rỗng" (Emptiness) của Eckhart là là sự dâng hiến và hợp nhất vào một Thực thể Tối cao, để có sự sống, để có “Tia sáng linh hồn” (hình ảnh Chúa Kitô).
Xét về bản thể học (ontology – nghiên cứu về bản chất của thực tại). Phật giáo có khái niệm “Phi bản thể” (Non-substantialist) hay “Tánh Không”. Khái niệm này mang ý nghĩa rằng không có gì tự tồn tại độc lập. Nghĩa là không có một thực thể Tối cao nào (Thiên Chúa) ở đằng sau sự hiện hữu. Phủ nhận hoàn toàn khái niệm về một Đấng Tạo Hóa hay một Nguyên Nhân Khởi Đầu (First Cause). Tánh Không là sự nhận thức thực tại như nó “đang là”, triệt tiêu mọi điểm tựa thuộc bản thể luận. Trong khi đó tư tưởng của Eckhart vẫn giữ cấu trúc về mối liên hệ giữa Đấng Tạo Hóa và loài thọ tạo, dù Eckhart đã đẩy trải nghiệm này tới ranh giới hợp nhất huyền nhiệm (Unio Mystica).
Tóm lại quan điểm “tương đồng” của Suzuki chỉ đúng trong tính tương đồng về chức năng trải nghiệm (functional equivalence), chứ không hoàn toàn trùng khớp về bản thể luận (ontological identity).
Các nhà thần học hiện đại đều công nhận Eckhart là nhà thần học chính thống. Trong số đó linh mục Gotthard Fuchs đã có nhiều đóng góp đáng kể vào việc phục hồi danh dự cho Eckhart. (7)
Cha Fuchs đi sâu vào những tư tưởng huyền học của Meister Eckhart, cha khẳng định triết lý của Meister Eckhart là đỉnh cao của truyền thống huyền học Kitô giáo. Nguyên nhân cốt lõi khiến Eckhart bị coi là lạc đạo không nằm ở đức tin của ông, mà ở ngôn ngữ huyền học quá táo bạo. Chúng dễ bị diễn dịch sai theo hướng Phiếm thần luận, hoặc hạ thấp vai trò của Giáo hội và các bí tích.
Ngôn ngữ mang tính nghịch lý và táo bạo của Eckhart cần phải hiểu dưới góc độ trải nghiệm tâm linh. Chẳng hạn khi Eckhart dùng khái niệm "Tia sáng linh hồn”, “sự đồng bản thể của linh hồn với Chúa” hay "buông xả"... ông chỉ muốn giúp chúng ta tránh rơi vào cái bẫy “tạc tượng Thiên Chúa” bằng tư duy con người. Chúng sở dĩ "khó hiểu" vì Eckhart cố diễn tả những điều không thể diễn tả.
Meister Eckhart là vị “Thầy dạy cách sống” (Lebemeister) hơn chỉ là “Thầy dạy lý thuyết” (Lesemeister). Eckhart không viết triết lý suông nhưng đưa ra con đường thực hành tâm linh cụ thể. Eckhart đã có công truyền đạt kiến thức cho các tu sĩ và cho công chúng thông qua các bài giảng cùng những tác phẩm của mình. Công sức giáo dục này đã minh chứng cho tâm nguyện của Eckhart trong việc chia sẻ trí tuệ và dẫn dắt người khác trên hành trình tâm linh của họ.
Bên cạnh những nhà thần học ủng hộ Meister Eckhart, Dòng Đa Minh cũng đã xin phục hồi danh dự cho Meister Eckhart. Tuy nhiên Vatican cho biết Eckhart không cần phải phục hồi danh dự, vì chính thức ông chưa hề bị kết án là lạc đạo. Vào thập niên 1990, Bộ Giáo lý Đức tin (dưới thời Đức Hồng y Joseph Ratzinger) đã xem xét lại hồ sơ Eckhart. Bộ xác nhận các tư tưởng của ông – nếu được hiểu đúng ngữ cảnh thần học – là hoàn toàn chính thống và có giá trị tâm linh sâu sắc.
Trong số những vị kế thừa sự nghiệp của Meister Eckhart, nổi bật nhất là hai môn đồ Henry Suso và Johannes Tauler. Henry Suso sau này là vị đã được phong là chân phước (năm 1831 bởi Giáo Hoàng Gregory XVI).
Đa số giáo dân chúng ta, như những nông dân chất phác, chưa hiểu nổi tư tưởng thần bí của Đại sư Eckhart. Nhưng bên cạnh những nông dân chất phác, vẫn cần có những nhà thiên văn học biết nhìn lên bầu trời vô tận. Các nhà huyền học chính là những "nhà thiên văn tâm linh". Mặc dù không phải ai cũng hiểu nổi bản đồ tinh tú do họ ghi chép, nhưng chính họ đã mở ra cho đại chúng biết không gian của đức tin bao la và mầu nhiệm đến dường nào.